VĂN BẢN CHỈ ĐẠO
Công văn
Thông báo
Quyết định
Kế hoạch
Báo cáo
Thanh tra
Tờ trình
LĨNH VỰC QUẢN LÝ
Mầm non
Tiểu học
Trung học cơ sở
Tổ chức kế hoạch
Tài vụ
Công đoàn giáo dục
Lĩnh vực chung
VĂN BẢN LIÊN QUAN
Luật
Nghị định
Nghị quyết
Quyết định
Thông tư
Chỉ thị
Công văn,hướng dẫn
CƠ QUAN BAN HÀNH
Quốc hội
Chính phủ
Thủ tướng chính phủ
Các bộ và ngang bộ
Liên bộ
Bộ GD&ĐT
Sở GD&ĐT Nghệ An
Phòng GD&ĐT Tân Kỳ
UBND tỉnh Nghệ An
UBND huyện Tân Kỳ
Nội dung văn bản
Thuộc tính
File đính kèm
Văn bản dẫn chiếu
Văn bản liên quan

Kết quả kiểm tra BDTX Mầm non năm học 2013-2014


TT SBD Họ và tên Ngày sinh GV trường
Điểm ND1 Điểm ND2 Điểm ND3 Tổng điểm 3 ND Ghi chú
1 C224  Nguyễn Thị  Thiện 07/10/1973  MN Tân An 4.5 4.9 4.5 13.9  
2 C023  Ngô Thị  Điểm 1/6/1073  MN Tân An 3.5 4.8 4.3 12.5  
3 C138  Phan Thị  01/01/1966  MN Tân An 4.0 4.8 3.8 12.5  
4 C124  Trần Thị ThanhLoan 30/5/84  MN Tân An 4.5 4.0 3.8 12.3  
5 C029  Lê Thị Hà Dung 08/04/1977  MN Tân An 3.3 4.5 4.0 11.8  
6 C084  Ngô Thị  Huệ 22/6/1989  MN Tân An 3.8 5.0 3.0 11.8  
7 C036  Nguyễn Thị  10/02/1972  MN Tân An 3.0 3.8 4.5 11.3  
8 C091  Trần Thị Hương 25/10/78  MN Tân An 3.3 5.0 3.0 11.3  
9 C066  Đặng Thị Hoa 18/11/73  MN Tân An 1.8 4.8 4.0 10.5  
10 C069  Trần Thị  Hoài 12/01/1974  MN Tân An 2.8 3.8 4.0 10.5  
11 C257  Nguyễn ThịTình 16/12/1984  MN Tân An 2.3 4.8 3.5 10.5  
12 C260  Hồ Thị Trà 11/10/1973  MN Tân An 2.8 3.8 3.5 10.0  
13 C081  Thái Thị Minh Huệ 20/2/1981  MN Tân An 1.5 4.8 3.5 9.8  
14 C057  Phạm Thị Hiền 20/6/1966  MN Tân An 2.6 4.0 2.0 8.6  
15 C122 Nguyễn Thị Loan 06/06/1971  MN Tân An 1.3 4.8 2.3 8.3  
16 C012  Cao Thị Thanh Bình 03/08/1972  MN Tân An 3.0 2.5 2.5 8.0  
17 C292 Trương Thị Anh Đào 21.01.1982 MN Đồng Văn 1 3.5 4.8 4.5 12.8  
18 C470 Nguyễn Thị Thu 23.07.1970 MN Đồng Văn 1 3.8 4.8 4.2 12.7  
19 C373 Phan Thị Lam 26.07.1991 MN Đồng Văn 1 3.0 4.8 4.3 12.0  
20 C414 Lương Thị Nga 20.6.1978 MN Đồng Văn 1 4.0 4.7 3.3 12.0  
21 C451 Hoàng Thị Tân 01.01.1979 MN Đồng Văn 1 3.2 4.8 3.8 11.7  
22 C433 Nguyễn Thị Oanh 6.02.1982 MN Đồng Văn 1 3.8 4.3 3.4 11.4  
23 C361 Nguyễn Thị Hương 04.02.1980 MN Đồng Văn 1 3.5 4.0 3.8 11.3  
24 C461 Nguyễn Thị Thanh 21.11.1981 MN Đồng Văn 1 3.3 4.0 3.8 11.0  
25 C307 Hồ Thị Hà 12.02.1966 MN Đồng Văn 1 2.8 4.5 3.5 10.8  
26 C416 Hoàng Thị Nga 03.06.1985 MN Đồng Văn 1 4.3 3.7 2.8 10.8  
27 C441 Nguyễn Thị  Phương 28.06.1986 MN Đồng Văn 1 2.5 4.8 3.2 10.5  
28 C318 Nguyễn Thị Hằng 26.10.1981 MN Đồng Văn 1 1.9 5.0 3.5 10.4  
29 C363 Đinh Thị Hương 11.12.1983 MN Đồng Văn 1 2.3 3.5 4.0 9.8  
30 C389 Lưu Thị Liên 02.09.1984 MN Đồng Văn 1 3.1 3.5 3.0 9.6  
31 C330 Lô Thị Hiệu 13.3.1964 MN Đồng Văn 1 3.3 3.3 3.0 9.5  
32 C405 Lương Thị Minh 10.5.1968 MN Đồng Văn 1 2.5 3.5 3.3 9.3  
33 C314 Bùi Thị Hà 20.03.1979 MN Đồng Văn 1 1.9 5.0 2.3 9.2  
34 C435 Trần Thị Phương Phi 13.10.1976 MN Đồng Văn 1 3.8 2.0 3.2 9.0  
35 C297 Nguyễn Thị Định 20.10.1978 MN Đồng Văn 1 2.3 4.0 2.5 8.8  
36 C426 Lê Thị Nhung 09.09.1970 MN Đồng Văn 1 2.3 3.8 2.8 8.8  
37 C357 Nguyễn Thị Hương 12.2.1980 MN Đồng Văn 1 2.0 2.3 3.8 8.0  
38 C320 Trịnh Thị Hằng 07.07.1970 MN Đồng Văn 1 1.8 2.5 3.5 7.8  
39 C402 Vi Thị Miên 15.11.1980 MN Đồng Văn 1 2.5 4.1 0.5 7.1  
40 C511 Trương Thị Yên 21.8.1977 MN Đồng Văn 1 0.5 2.8 2.5 5.8  
41 C340 Nguyễn Thị Hoa 6.10.1967 MN Đồng Văn 1       0.0 Vắng Thi
42 C191 Trương ThịQuyên 26/4/1988 MN Đồng Văn 2 4.5 4.9 4.8 14.1  
43 C117 Đào Thị Ngọc Lan 26/10/1972 MN Đồng Văn 2 4.3 5.0 3.5 12.8  
44 C006 Nguyễn Thị AnhĐào 29/3/1984 MN Đồng Văn 2 4.0 5.0 3.3 12.3  
45 C113 Trần Thị HươngB 18/8/1972 MN Đồng Văn 2 3.5 4.8 3.8 12.0  
46 C162 Nguyễn Thị ThúyNga 08/09/1976 MN Đồng Văn 2 2.8 4.8 4.5 12.0  
47 C089 Hồ ThịHương 20/8/1983 MN Đồng Văn 2 4.3 5.0 2.5 11.8  
48 C105 Trần Thị Huyền 06/05/1989 MN Đồng Văn 2 3.8 5.0 3.0 11.8  
49 C251 Phan Thị Thủy 20/10/1973 MN Đồng Văn 2 3.0 5.0 3.8 11.8  
50 C095 Nguyễn ThịHường 05/05/1980 MN Đồng Văn 2 4.0 4.5 2.8 11.3  
51 C179 Trần Thị Oanh 17/5/1980 MN Đồng Văn 2 3.5 4.3 3.5 11.3  
52 C092 Trương Thị Hướng 07/01/1962 MN Đồng Văn 2 3.0 5.0 3.0 11.0  
53 C097 Trần Thị Hương A 16/7/1964 MN Đồng Văn 2 3.5 4.5 3.0 11.0  
54 C173 Lê Thị Nhâm 20/11/1962 MN Đồng Văn 2 3.5 3.3 4.3 11.0  
55 C236 Đặng Thị Thuận 19/5/1985 MN Đồng Văn 2 2.5 4.5 3.5 10.5  
56 C247 Trần Thị Thúy 06/06/1979 MN Đồng Văn 2 1.8 5.0 3.0 9.8  
57 C013 Nguyễn ThịBình 11/06/1966 MN Đồng Văn 2 1.0 4.5 4.0 9.5  
58 C047 Lê Thị Hằng 05/05/1984 MN Đồng Văn 2 1.8 4.0 3.5 9.3  
59 C141 Trần Thị MaiLý 15/6/1979 MN Đồng Văn 2 2.3 3.5 3.5 9.3  
60 C240 Trần ThịThương 10/10/1981 MN Đồng Văn 2 3.0 3.3 3.0 9.3  
61 C254 Cao Thị ThanhThủy 01/08/1974 MN Đồng Văn 2 2.5 4.0 2.8 9.3  
62 C020 Nguyễn ThịĐào 25/1/1962 MN Đồng Văn 2 2.3 4.0 2.5 8.8  
63 C123 Võ Thị Loan 26/10/1969 MN Đồng Văn 2 2.0 4.3 2.0 8.3  
64 C055 Trương Thị Hiền 11/08/1959 MN Đồng Văn 2       0.0 Không Thi
65 C192 Trương Thị Quyên 18/01/1983 MN Giai Xuân 2 4.8 5.0 5.0 14.8  
66 C241 Ngô Thị Thương 19/08/1984 MN Giai Xuân 2 3.8 5.0 4.5 13.3  
67 C189 Vũ Thị Quang 26/06/1974 MN Giai Xuân 2 3.8 4.3 4.5 12.5  
68 C155 Nguyễn Thị Năm 10/12/1967 MN Giai Xuân 2 3.5 4.5 4.3 12.3  
69 C228 Nguyễn Thị Thoại 14/06/1982 MN Giai Xuân 2 3.8 5.0 3.5 12.3  
70 C222 Lê Thị Thảo 13/10/1978 MN Giai Xuân 2 3.9 4.3 3.6 11.8  
71 C129 Dương Thị Lợi 16/09/1974 MN Giai Xuân 2 3.0 4.5 4.0 11.5  
72 C065 Hoàng Thị Hoa 26/12/1973 MN Giai Xuân 2 2.8 4.5 4.0 11.3  
73 C078 Nguyễn Thị Hồng 19/02/1963 MN Giai Xuân 2 3.0 5.0 3.3 11.3  
74 C040 Nguyễn Thị Việt Hà 20/12/1974 MN Giai Xuân 2 3.5 3.3 2.3 9.0  
75 C034 Lang Thị Kim Duyên 14/01/1976 MN Giai Xuân 2 3.0 2.8 3.0 8.8  
76 C060 Nguyễn Thị Thanh Hiếu 30/07/1986 MN Giai Xuân 2 1.9 2.5 4.3 8.7  
77 C134 HoàngT Hiền Lương 15/09/1968 MN Giai Xuân 2 2.0 5.0 1.0 8.0  
78 C244 Bùi Thị Thuý 13/03/1978 MN Giai Xuân 2 2.0 3.0 3.0 8.0  
79 C014 Nguyễn Thị Bốn 08/01/1978 MN Giai Xuân 2 1.0 3.0 3.5 7.5  
80 C223 Trần ThịThích  19.11.1983 MN Giai Xuân I 4.1 5.0 4.3 13.4  
81 C188 Nguyễn Thị Quang 25.05.1982 MN Giai Xuân I 3.8 4.8 4.8 13.3  
82 C208 Hòang Thị Tâm  10.01.1990  MN Giai Xuân I 3.8 5.0 4.3 13.0  
83 C119 Nguyễn ThịLiên 01.08.1991 MN Giai Xuân I 2.8 5.0 5.0 12.8  
84 C144 Đòan ThịMai 19.10.1979 MN Giai Xuân I 3.3 5.0 4.5 12.8  
85 C174 Ngô ThịNhân 24.01.1984 MN Giai Xuân I 3.8 4.8 4.3 12.8  
86 C102 Trần Thị Huyền 04.04.1979 MN Giai Xuân I 4.3 5.0 3.3 12.5  
87 C159 Ngô ThịNga 16.02.1979 MN Giai Xuân I 3.0 4.8 4.3 12.0  
88 C008 Dương. T. Mai Bến 24.06.1989 MN Giai Xuân I 2.0 5.0 4.3 11.3  
89 C270 Đoàn Thị Tuyết  09.02.1977 MN Giai Xuân I 3.6 3.5 4.0 11.1  
90 C115 Hà Thị Lâm  05.05.1974 MN Giai Xuân I 1.3 5.0 3.5 9.8  
91 C043 Lê ThịHải 28.06.1983 MN Giai Xuân I 1.8 4.0 3.5 9.3  
92 C110 Cao ThịKiện  26.01.1976 MN Giai Xuân I 1.0 5.0 3.0 9.0  
93 C025 Nguyễn Thị Dung 14.07.1986 MN Giai Xuân I 2.5 4.0 2.3 8.8  
94 C193 Trương Thị Quỳnh 15.04.1985 MN Giai Xuân I  4.5 4.0 4.0 12.5  
95 C264 Ng  T. Huyền  Trang  29.11.1983 MN Giai Xuân I  3.3 5.0 4.0 12.3  
96 C015 Phan Thị Bun 26.06.1989 MN Giai Xuân I  2.5 4.5 3.0 10.0  
97 C182 Nguyễn ThịPhúc 11.12.1980 MN Giai Xuân I  2.3 4.3 3.3 9.8  
98 C265 Nguyễn Thị Trang 19/5/1972 MN Hương Sơn 4.5 4.5 4.5 13.5  
99 C037 Nguyễn ThịHà 06/10/1984 MN Hương Sơn 4.0 4.3 4.5 12.8  
100 C114 Nguyễn Thị ThanhLâm 03/08/1979 MN Hương Sơn 3.8 4.5 4.5 12.8  
101 C196 Nguyễn ThịSa 25/8/1987 MN Hương Sơn 3.5 4.8 4.5 12.8  
102 C211 Nguyễn Thị Thái 10/02/1979 MN Hương Sơn 3.3 4.8 4.5 12.5  
103 C086 Trịnh Thị HoàiHương 10/01/1973 MN Hương Sơn 3.8 5.0 3.5 12.3  
104 C167 Nguyễn Thị Ngọc 07/05/1987 MN Hương Sơn 3.5 4.8 4.0 12.3  
105 C062 Bùi Thị Hoa 15/4/1984 MN Hương Sơn 3.5 4.0 4.5 12.0  
106 C221 Nguyễn Thị Thành 24/4/1968 MN Hương Sơn 4.5 4.5 2.9 11.9  
107 C226 Nguyễn ThịThịnh 07/10/1991 MN Hương Sơn 4.3 4.5 3.1 11.9  
108 C070 Nguyễn Thị ThuHoài 06/10/1981 MN Hương Sơn 3.5 3.8 4.5 11.8  
109 C002 Trần Thị An 25/8/1980 MN Hương Sơn 3.5 5.0 3.0 11.5  
110 C009 Ngô Thị Ngọc Bích 09/10/1989 MN Hương Sơn 3.0 5.0 3.3 11.3  
111 C076  Thái Thị Lệ Hồng 04/10/1992 MN Hương Sơn 4.3 4.5 2.5 11.3  
112 C132 Trịnh Thị Lương 16/9/1983 MN Hương Sơn 2.8 4.3 3.8 10.8  
113 C011 Nguyễn Thị Biên 13/2/1986 MN Hương Sơn 3.0 5.0 2.5 10.5  
114 C277 Trần Thị Xoan 09/08/1991 MN Hương Sơn 3.3 3.5 3.5 10.3  
115 C067 Phạm Thị Hoá 09/09/1970 MN Hương Sơn 0.8 4.0 4.5 9.3  
116 C252 Trần Thị Tình 01/06/1978 MN Hương Sơn .1.75 4.5 2.0 6.5  
117 C334 Nguyễn Thị Hoa 01/05/1969 MN Kỳ Sơn 3.8 4.8 4.8 13.3  
118 C337 Bùi Thị Thanh Hoa 15/08/1978 MN Kỳ Sơn 3.5 4.0 4.8 12.3  
119 C370 Nguyễn Thị ThanhHuyền 10/11/1982 MN Kỳ Sơn 2.0 4.5 4.8 11.3  
120 C460 Phan Thị Thanh 11/10/1987 MN Kỳ Sơn 2.8 4.8 3.8 11.3  
121 C300 Trần Thị Dung 19/09/1979 MN Kỳ Sơn 3.0 4.0 4.0 11.0  
122 C360 Trần Thị Sông Hương 17/09/1968 MN Kỳ Sơn 3.8 4.3 3.0 11.0  
123 C388 Trần Thị Bích Liên 02/03/1984 MN Kỳ Sơn 3.4 4.5 3.0 10.9  
124 C403 Nguyễn Thị Lượng 21/07/1970 MN Kỳ Sơn 2.5 4.3 4.1 10.9  
125 C362 Nguyễn Thị Hương 17/04/1979 MN Kỳ Sơn 2.8 4.8 3.3 10.8  
126 C351 Nguyễn Thị Hồng 03/05/1983 MN Kỳ Sơn 2.3 4.5 3.8 10.5  
127 C444 Đặng Thị Phượng 07/02/1987 MN Kỳ Sơn 2.8 3.8 3.8 10.3  
128 C440 Nguyễn Thị Phương 15/01/1980 MN Kỳ Sơn 2.8 3.8 3.8 10.3  
129 C379 Nguyễn Thị Lan 05/12/1965 MN Kỳ Sơn 2.3 4.5 3.3 10.0  
130 C312 Lê Thị ThuHà 30/10/1988 MN Kỳ Sơn 1.9 4.5 3.5 9.9  
131 C367 Hoàng Thị BíchHường 26/04/1969 MN Kỳ Sơn 1.5 4.0 4.0 9.5  
132 C450 Nguyễn Thị Tâm 10/11/1962 MN Kỳ Sơn 1.5 4.8 3.3 9.5  
133 C401 Lê ThịMai 15/12/1986 MN Kỳ Sơn 2.8 3.3 3.3 9.3  
134 C358 Nguyễn Thị Thu Hương 07/12/1980 MN Kỳ Sơn 1.3 4.3 3.0 8.5  
135 C382 Nguyễn Thị QuếLan 17/12/1968 MN Kỳ Sơn 2.0 3.5 3.0 8.5  
136 C412 Phan Thị Nga 12/07/1975 MN Kỳ Sơn 2.0 4.3 2.2 8.5  
137 C339 Cao Thị MaiHoa 07/09/1961 MN Kỳ Sơn 3.0 2.0 3.3 8.3  
138 C447 Nguyễn Thị Sâm 02/12/1992 MN Kỳ Sơn 1.0 4.8 2.5 8.3  
139 C494 Nguyễn Thị Tuyết 14/07/1989 MN Kỳ Sơn 2.3 2.5 3.3 8.0  
140 C495 Lê Thị Tuyết 04/05/1979 MN Kỳ Sơn 1.8 4.0 2.3 8.0  
141 C396 Nguyễn Thị MaiLuận 15/03/1966 MN Kỳ Sơn 1.5 3.5 2.0 7.0  
142 C359 Nguyễn Thị Hương 25/03/1985 MN Kỳ Tân 4.0 4.5 4.0 12.5  
143 C387 Nguyễn Thị Liên 05/02/1976 MN Kỳ Tân 3.5 4.5 4.5 12.5  
144 C445 Trần Thị NhưQuỳnh 06/02/1984 MN Kỳ Tân 2.8 4.8 4.0 11.5  
145 C465 Phan Thị Thảo 16/04/1977 MN Kỳ Tân 4.5 4.3 2.5 11.3  
146 C381 Nguyễn Thị Lan  04/02/1981 MN Kỳ Tân 4.1 4.0 3.1 11.2  
147 C400 Nguyễn Thị Mai 01/12/1967 MN Kỳ Tân 2.9 5.0 3.0 10.9  
148 C281 Nguyễn Thị Lan Anh 06/01/1978 MN Kỳ Tân 3.0 4.0 3.8 10.8  
149 C459 Thái Thị Thanh 25/12/1987 MN Kỳ Tân 2.5 4.5 3.8 10.8  
150 C329 Hoàng Thị Hiệp 04/04/1984 MN Kỳ Tân 3.0 4.0 3.5 10.5  
151 C492 Hồ Thị Tuyên 18/02/1983 MN Kỳ Tân 3.8 4.3 2.5 10.5  
152 C311 Nguyễn Thị ThanhHà 28/02/1973 MN Kỳ Tân 1.9 5.0 3.5 10.4  
153 C383 Nguyễn Thị Lan  17/05/1976 MN Kỳ Tân 4.0 4.6 1.8 10.4  
154 C319 Cao Thị ÁnhHằng 25/02/1975 MN Kỳ Tân 1.8 4.8 3.5 10.0  
155 C377 Trần Thị TúLan 16/12/1985 MN Kỳ Tân 2.5 4.5 3.0 10.0  
156 C488 Phùng Thị Trinh 07/04/1993 MN Kỳ Tân 3.3 4.0 2.8 10.0  
157 C303 Trần Thị Giang 26/08/1991 MN Kỳ Tân 3.4 4.5 2.0 9.9  
158 C336 Trương Thị Hoa 15/07/1979 MN Kỳ Tân 2.5 4.5 2.5 9.5  
159 C294 Chu Thị Dung 03/10/1983 MN Kỳ Tân 3.0 5.0 1.3 9.3  
160 C369 Trần Thị Huyền 04/01/1990 MN Kỳ Tân 3.0 3.8 2.5 9.3  
161 C302 Nguyễn Thị.TràGiang 03/07/1979 MN Kỳ Tân 3.5 2.0 3.5 9.0  
162 C352 Thái Thị Huệ 02/01/1972 MN Kỳ Tân 2.3 2.8 3.8 8.8  
163 C356 Nguyễn Thị Hương 12/02/1964 MN Kỳ Tân 3.0 2.0 3.3 8.3  
164 C374 Phạm ThịLan 07/04/1968 MN Nghĩa Bình 4.3 4.0 4.3 12.5  
165 C452 Đàm ThịThân 05/06/1981 MN Nghĩa Bình 3.5 4.8 4.0 12.3  
166 C490 Nguyễn Thị Trường 23/7/2019 MN Nghĩa Bình 4.3 4.5 3.0 11.8  
167 C425 Nguyễn Thị Nụ 15/8/1990 MN Nghĩa Bình 2.3 5.0 4.0 11.3  
168 C466 Nghuyễn ThịThơm 05/07/1986 MN Nghĩa Bình 3.8 4.5 3.0 11.3  
169 C429 Tạ Thị Nụ 05/08/1984 MN Nghĩa Bình 3.9 3.3 4.0 11.1  
170 C328 Nguyễn Thị Hiền 18/10/1988 MN Nghĩa Bình 3.5 4.0 3.5 11.0  
171 C407 Phạm Thị ThanhNga 20/7/1975 MN Nghĩa Bình 3.5 5.0 2.5 11.0  
172 C321 Nguyễn ThịHằng 25/7/1987 MN Nghĩa Bình 2.3 4.9 3.8 10.9  
173 C323 Lại Thị Thu Hiền 30/6/1976 MN Nghĩa Bình 2.3 5.0 3.5 10.8  
174 C485 Phan Thị Tiến 19/10/1976 MN Nghĩa Bình 2.5 4.5 3.5 10.5  
175 C437 Trần ThịPhương 30/6/1976 MN Nghĩa Bình 2.3 4.8 3.3 10.3  
176 C305 Đỗ Thị Hà 26/2/1991 MN Nghĩa Bình 3.0 5.0 2.0 10.0  
177 C476 Nguyễn Thị KimThùy 22/6/1990 MN Nghĩa Bình 3.5 3.0 3.5 10.0  
178 C283 Phạm ThịBé 20/10/1980 MN Nghĩa Bình 3.5 1.8 4.5 9.8  
179 C317 Trần Thị ThuHằng 10/01/1987 MN Nghĩa Bình 2.8 5.0 2.0 9.8  
180 C325 Lại Thị Thu Hiền 21/2/1984 MN Nghĩa Bình 1.9 4.3 3.5 9.7  
181 C348 Phan Thị Hồng 24/7/1976 MN Nghĩa Bình 2.5 3.8 3.0 9.3  
182 C504 Lại ThịVinh 01/01/1975 MN Nghĩa Bình 1.3 2.3 5.0 8.5  
183 C455 Nguyễn ThịThanh 17/4/1961 MN Nghĩa Bình 0.8 3.8 3.5 8.0  
184 C514 Võ Thị Sâm 26/06/1966 MN Nghĩa Bình 1.5 2.0 4.0 7.5  
185 C354 Lại Thị Hương 20/8/1986 MN Nghĩa Bình 1.8 3.0 2.0 6.8  
186 C145 Phan ThịMai 09/07/1979 MN Nghĩa Đồng 4.5 5.0 4.8 14.3  
187 C120 Võ T.PhươngLiên 22/05/1980 MN Nghĩa Đồng 3.8 5.0 5.0 13.8  
188 C152 Thái ThịMười 08/10/1977 MN Nghĩa Đồng 4.3 5.0 4.0 13.3  
189 C176 Lê HồngNhung 18/11/1984 MN Nghĩa Đồng 3.5 5.0 4.5 13.0  
190 C007 Chu ThịBé 02/02/1988 MN Nghĩa Đồng 3.5 5.0 4.3 12.8  
191 C077 Lê T.XuânHồng 15/02/1984 MN Nghĩa Đồng 4.3 4.5 3.5 12.3  
192 C160 Nguyễn ThịNga 23/11/1971 MN Nghĩa Đồng 3.0 4.8 4.5 12.3  
193 C010 Nguyễn T.HồngBích 20/10/1971 MN Nghĩa Đồng 3.0 5.0 4.0 12.0  
194 C103 Nguyễn ThịHuyền 20/05/1989 MN Nghĩa Đồng 2.5 5.0 4.5 12.0  
195 C111 Ngô ThịKiều 24/08/1984 MN Nghĩa Đồng 2.3 4.8 5.0 12.0  
196 C219 Ngô ThịThanh 09/10/1984 MN Nghĩa Đồng 4.8 4.8 2.4 11.9  
197 C088 Lê Thị Hương 07/06/1979 MN Nghĩa Đồng 4.0 4.5 3.3 11.8  
198 C199 Võ ThịSinh 17/03/1980 MN Nghĩa Đồng 3.5 4.5 3.8 11.8  
199 C128 Dương ThịOanh 09/08/1980 MN Nghĩa Đồng 2.8 4.8 4.0 11.5  
200 C181 Nguyễn ThịPhương 25/04/1968 MN Nghĩa Đồng 2.5 4.8 4.3 11.5  
201 C205 Đào T.ThanhTâm 21/07/1979 MN Nghĩa Đồng 3.0 4.5 4.0 11.5  
202 C093 Trịnh ThịHường 05/03/1990 MN Nghĩa Đồng 3.3 4.5 3.0 10.8  
203 C203 Nguyễn ThịTâm 20/05/1980 MN Nghĩa Đồng 2.5 4.3 4.0 10.8  
204 C230 Nguyễn ThịThơm 12/02/1988 MN Nghĩa Đồng 1.6 5.0 4.0 10.6  
205 C068 Nguyễn ThịHòa 01/01/1971 MN Nghĩa Đồng 2.8 4.8 3.0 10.5  
206 C087 Nguyễn ThịHương 17/10/1973 MN Nghĩa Đồng 3.0 4.5 3.0 10.5  
207 C053 Nguyễn Thị Hiền 23/04/1980 MN Nghĩa Đồng 3.1 4.8 2.5 10.4  
208 C238 Võ T.Huyền Thương 05/02/1983 MN Nghĩa Đồng 2.0 4.0 4.0 10.0  
209 C278 Trịnh ThịXuân 20/09/1988 MN Nghĩa Đồng 2.5 4.0 3.5 10.0  
210 C126 Trần ThịLộc 19/02/1964 MN Nghĩa Đồng 2.3 4.3 3.3 9.8  
211 C131 Đặng ThịLong 30/05/1973 MN Nghĩa Đồng 2.0 3.3 4.3 9.5  
212 C258 Ngô ThịToàn 02/05/1977 MN Nghĩa Đồng 2.5 4.0 3.0 9.5  
213 C235 Phan ThịThuận 02/10/1980 MN Nghĩa Đồng 1.3 5.0 3.0 9.3  
214 C227 Nguyễn ThịThoa 22/07/1982 MN Nghĩa Đồng 1.8 3.0 4.3 9.1  
215 C026 Nguyễn ThịDung 06/06/1966 MN Nghĩa Đồng 2.3 3.8 2.8 8.8  
216 C046 Nguyễn ThịHằng 20/05/1973 MN Nghĩa Đồng 1.5 3.5 3.5 8.5  
217 C137 Nguyễn Thị Lý 06.8.1985 MN Nghĩa Dũng 3.8 4.8 4.8 13.3  
218 C183 Phan Thị HoàiPhương 20.8.1976 MN Nghĩa Dũng 3.8 4.8 4.5 13.1  
219 C184 Nguyễn Thị Phương 16.6.1968 MN Nghĩa Dũng 3.5 4.8 4.5 12.8  
220 C017 Nguyễn Thị Chi 10.02.1991 MN Nghĩa Dũng 3.5 4.8 4.3 12.5  
221 C212 Phạm Thị Thân 20.5.1968 MN Nghĩa Dũng 3.5 4.5 4.5 12.5  
222 C194 Trần ThịQuỳnh 01.9.1989 MN Nghĩa Dũng 3.8 4.0 3.8 11.5  
223 C242 Ngân ThịThưởng 27.11.1967 MN Nghĩa Dũng 1.8 5.0 4.5 11.3  
224 C109 Nguyễn Thị Kiên 14.3.1985 MN Nghĩa Dũng 2.5 5.0 3.5 11.0  
225 C233 Trần ThịThu 01.9.1961 MN Nghĩa Dũng 3.3 4.6 3.0 10.9  
226 C044 Trần ThịHải 26.5.1979 MN Nghĩa Dũng 3.0 3.8 3.5 10.3  
227 C118 Dương Thị HoaLê 20.01.1984 MN Nghĩa Dũng 1.8 5.0 3.5 10.3  
228 C139 Hoàng Thị Lý 24.6.1970 MN Nghĩa Dũng 1.8 4.0 3.8 9.5  
229 C249 Lô ThịThủy 20.6.1986 MN Nghĩa Dũng 2.5 5.0 2.0 9.5  
230 C256 Phạm Thị Tình 05.10.1964 MN Nghĩa Dũng 2.3 5.0 2.3 9.5  
231 C003 Hoàng Thị Anh 10.4.1985 MN Nghĩa Dũng 1.8 5.0 2.0 8.8  
232 C261 Phạm Thị Trâm 03.4.1971 MN Nghĩa Dũng 1.0 4.5 2.8 8.3  
233 C099 Cao Thị Huyền 224/5/86 MN Nghĩa Hành 4.5 5.0 4.8 14.3  
234 C049 Nguyễn Thị Hảo 01/10/69 MN Nghĩa Hành 4.0 4.8 4.5 13.3  
235 C216 Lưu Thị Thanh 21/01/81 MN Nghĩa Hành 3.5 5.0 4.5 13.0  
236 C083 Trần Thị Hưng 09/10/82 MN Nghĩa Hành 4.0 5.0 3.3 12.3  
237 C147 Đậu Thị Quỳnh Mận 04/10/79 MN Nghĩa Hành 3.8 5.0 3.5 12.3  
238 C153 Mai Thị Na 27/09/84 MN Nghĩa Hành 3.3 4.8 4.3 12.3  
239 C001 Nguyễn Thị Châu Ái 01/09/80 MN Nghĩa Hành 3.8 5.0 3.3 12.0  
240 C186 Trần Thị Phượng 20/11/64 MN Nghĩa Hành 3.8 3.8 4.5 12.0  
241 C263 Dương Thị Trân 27/3/91 MN Nghĩa Hành 3.0 5.0 4.0 12.0  
242 C079 Hà Thị Hồng  20/07/82 MN Nghĩa Hành 4.0 4.8 3.0 11.8  
243 C158 Trần Thị Nga 05/05/87 MN Nghĩa Hành 3.0 4.8 4.0 11.8  
244 C035 Nguyễn Thị Hà 11/06/81 MN Nghĩa Hành 3.0 4.8 3.8 11.5  
245 C061 Trần Thị Hoa 25/12/76 MN Nghĩa Hành 2.8 4.5 4.0 11.3  
246 C048 Lê Thị Hạnh 08/06/80 MN Nghĩa Hành 3.0 4.5 3.5 11.0  
247 C058 Thái Thị Thu Hiền  12/09/73 MN Nghĩa Hành 3.3 4.8 3.0 11.0  
248 C072 Lương Thị Hoàn 25/10/86 MN Nghĩa Hành 1.8 5.0 4.3 11.0  
249 C074 Nguyễn Thị Hợi 22/12/71 MN Nghĩa Hành 4.3 4.8 2.0 11.0  
250 C045 Trần Thị Thu Hằng 08/10/74 MN Nghĩa Hành 1.5 4.0 3.5 9.0  
251 C172 Võ Thị Nhâm 01/01/70 MN Nghĩa Hành 2.3 3.5 3.3 9.0  
252 C156 Cao ThịMinh 10/10/69 MN Nghĩa Hành       0.0 Vắng thi
253 C209 Hà Thị Tân 19/02/81 MN Nghĩa Hành  3.5 4.8 4.3 12.5  
254 C143 Ngô Thị Mai 15/10/1972 MN Nghĩa Hành  3.0 4.8 4.0 11.8  
255 C245 Đặng Thị Bích Thuỷ 10/07/1981 MN Nghĩa Hành  3.3 4.0 4.3 11.5  
256 C394 Ngũ Thị ThanhLoan 29.09.1980 MN Nghĩa Hoàn 4.0 4.0 4.5 12.5  
257 C453 Phan Thị MinhThắng 15.04.1982 MN Nghĩa Hoàn 3.5 4.8 4.3 12.5  
258 C404 Nguyễn ThịMinh 04.09.1983 MN Nghĩa Hoàn 3.5 4.3 4.5 12.3  
259 C464 Đặng ThịThảo 12.09.1987 MN Nghĩa Hoàn 3.5 4.8 4.0 12.3  
260 C279 Tăng Thị An 26.04.1987 MN Nghĩa Hoàn 3.0 4.8 4.2 12.0  
261 C376 Phạm Thị Lan 26.08.1988 MN Nghĩa Hoàn 4.6 4.5 2.7 11.8  
262 C491 Lương ThịTùng 09.11.1974 MN Nghĩa Hoàn 4.5 4.8 2.5 11.8  
263 C422 Trần Thị Nhâm 02.10.1986 MN Nghĩa Hoàn 3.8 5.0 2.8 11.5  
264 C310 Nguyễn Thị ThuHà 06.07.1990 MN Nghĩa Hoàn 3.5 4.9 3.0 11.4  
265 C355 Nguyễn ThịHương 05.11.1967 MN Nghĩa Hoàn 3.3 4.5 3.3 11.0  
266 C430 Nguyễn Thúy Nhung 01.03.1982 MN Nghĩa Hoàn 2.3 5.0 3.7 11.0  
267 C424 Hoàng Thị Tuyết Nhung 21.01.1985 MN Nghĩa Hoàn 2.9 4.8 3.3 10.9  
268 C410 Phạm Thị TốNga 14.02.1988 MN Nghĩa Hoàn 1.8 4.8 4.1 10.6  
269 C295 Vi ThịĐiệp 20.10.1985 MN Nghĩa Hoàn 3.0 5.0 2.5 10.5  
270 C366 Tạ Thị MinhHường 19.05.1987 MN Nghĩa Hoàn 1.0 4.5 5.0 10.5  
271 C443 Hồ ThịPhượng 20.10.1969 MN Nghĩa Hoàn 1.8 4.8 3.8 10.3  
272 C467 Ma ThịThơm 19.09.1986 MN Nghĩa Hoàn 2.5 4.3 3.3 10.0  
273 C420 Nguyễn Thị HoàngNguyệt 16.03.1970 MN Nghĩa Hoàn 3.8 3.0 3.1 9.9  
274 C481 Nguyễn Thị Thủy 15.08.1983 MN Nghĩa Hoàn 1.0 4.8 3.5 9.3  
275 C391 Lô ThịLiên B 01.05.1967 MN Nghĩa Hoàn 2.6 2.5 3.5 8.6  
276 C335 Nguyễn ThịHoa 25.11.1965 MN Nghĩa Hoàn 3.3 3.3 2.0 8.5  
277 C509 Vi ThịXuân 15.09.1970 MN Nghĩa Hoàn 2.5 1.5 4.0 8.0  
278 C364 Lô Thị Hường 22.06.1964 MN Nghĩa Hoàn 2.0 3.3 2.5 7.8  
279 C390 Lô Thị Liên A 01.05.1967 MN Nghĩa Hoàn 2.1 2.5 2.5 7.1  
280 C475 Hồ ThịThúy 16/07/1985 MN Nghĩa Hợp 4.3 4.5 4.5 13.3  
281 C477 Võ Thị Thúy 03/12/1986 MN Nghĩa Hợp 4.0 4.5 4.3 12.8  
282 C306 Dương ThịHà 09/02/1987 MN Nghĩa Hợp 3.3 5.0 3.5 11.8  
283 C286 Dương ThịCần 11/12/1988 MN Nghĩa Hợp 4.0 2.8 4.5 11.3  
284 C308 Nguyễn Thị Hà 20/01/1967 MN Nghĩa Hợp 2.0 5.0 3.5 10.5  
285 C468 Nguyễn Thị Thống 20/12/1966 MN Nghĩa Hợp 2.3 4.8 3.5 10.5  
286 C432 Cao Thị Kim Oanh 22/01/1973 MN Nghĩa Hợp 1.8 4.8 3.7 10.2  
287 C313 Võ ThịHà 25/01/1964 MN Nghĩa Hợp 1.9 4.5 3.5 9.9  
288 C479 Nguyễn Thị Thúy 14/04/1991 MN Nghĩa Hợp 1.0 4.3 4.5 9.8  
289 C350 Trần ThịHồng 08/02/1969 MN Nghĩa Hợp 2.8 2.8 2.8 8.3  
290 C506 Hoàng Thị Xuân 21/01/1970 MN Nghĩa Hợp 1.8 3.8 2.5 8.0  
291 C502 Hồ ThịVinh 10/12/1989 MN Nghĩa Hợp 1.0 3.8 2.3 7.0  
292 C301 Nguyễn Thị Giang 29/08/1973 MN Nghĩa Phúc 4.5 4.0 4.0 12.5  
293 C290 Nguyễn Thị Cúc 21/10/1964 MN Nghĩa Phúc 3.3 5.0 3.5 11.8  
294 C378 Hồ Thị Lê 25/03/1983 MN Nghĩa Phúc 3.6 4.5 3.3 11.4  
295 C421 Hồ Thị Nguyệt 18/12/1972 MN Nghĩa Phúc 3.8 5.0 2.6 11.4  
296 C393 Phan Thị Thuỳ Linh 20/10/1989 MN Nghĩa Phúc 4.0 4.0 3.0 11.0  
297 C384 Phạm Thị Lê 15/10/1990 MN Nghĩa Phúc 3.5 4.1 3.0 10.6  
298 C418 Trần Thị Nguyệt 14/02/1979 MN Nghĩa Phúc 2.8 5.0 2.2 10.0  
299 C333 Nguyễn Thị Hoa 06/01/1966 MN Nghĩa Phúc 3.0 4.0 2.5 9.5  
300 C397 Tạ Thị Minh 10/01/1968 MN Nghĩa Phúc 4.0 2.0 3.0 9.0  
301 C326 Phạm Thị Thu Hiền 02/02/1976 MN Nghĩa Phúc 1.8 4.5 2.5 8.8  
302 C338 Thái Thị Hoa 25/11/1964 MN Nghĩa Phúc 3.0 2.3 3.5 8.8  
303 C493 Nguyễn Thị Tuyết 11/04/1969 MN Nghĩa Phúc 2.5 3.3 2.8 8.5  
304 C375 Nguyễn Thị Ngọc Lan 25/09/1973 MN Nghĩa Phúc 1.9 3.0 3.5 8.4  
305 C365 Trần Thị Hường 10/05/1964 MN Nghĩa Phúc 2.3 3.0 2.8 8.0  
306 C508 Trần Thị Xuân 03/10/1962 MN Nghĩa Phúc 2.0 2.3 3.8 8.0  
307 C346 Nguyễn Thị Hoành 22/06/1964 MN Nghĩa Phúc 2.8 2.6 2.5 7.9  
308 C448 Đồng Thị Tài 10/10/1974 MN Nghĩa Phúc 1.6 3.0 3.3 7.9  
309 C500 Lộc ThịViệt 26/02/79 MN Nghĩa Phúc 0.8 4.0 2.0 6.8  
310 C473 Nguyễn Thị Thuý 16/06/1968 MN Nghĩa Phúc 1.8 3.5 1.3 6.5  
311 C409 Võ Thị Nga 24/11/1959 MN Nghĩa Phúc       0.0 Vắng
312 C439 Nguyễn Thị Phương 09/12/1959 MN Nghĩa Phúc       0.0 Vắng
313 C146 Ngũ ThịMai 18.09.1965 MN Nghĩa Thái 4.3 4.8 4.5 13.5  
314 C142 Phan ThịLý 23.3.1975 MN Nghĩa Thái 4.3 5.0 4.0 13.3  
315 C214 Vũ ThịThân 11.4.1969 MN Nghĩa Thái 3.0 5.0 4.5 12.5  
316 C071 Hoồ Thị ThuHoài 22.2.1989 MN Nghĩa Thái 2.8 5.0 4.5 12.3  
317 C056 Phan ThịHiền 05.06.1990 MN Nghĩa Thái 2.5 5.0 4.5 12.0  
318 C090 Lô ThịHương 22.2.1980 MN Nghĩa Thái 4.5 5.0 2.5 12.0  
319 C207 Hoàng Thị ThanhTâm 10.07.1982 MN Nghĩa Thái 3.0 4.8 4.3 12.0  
320 C269 Trần Thị ÁnhTuyết 05.09.1987 MN Nghĩa Thái 3.0 4.5 4.5 12.0  
321 C050 Trần ThịHiên 05.05.1988 MN Nghĩa Thái 3.8 4.5 3.5 11.8  
322 C096 Nguyễn ThịHường 15.10.1966 MN Nghĩa Thái 4.3 4.0 3.5 11.8  
323 C082 Vũ ThịHuệ 20.02.1986 MN Nghĩa Thái 4.5 3.5 3.5 11.5  
324 C127 Trần ThịLộc 19.10.1983 MN Nghĩa Thái 2.8 5.0 3.8 11.5  
325 C028 Bùi ThịDung 10.1.1981 MN Nghĩa Thái 2.8 4.8 3.8 11.3  
326 C175 Trần ThịNhuần 15.7.1979 MN Nghĩa Thái 2.8 4.3 4.3 11.3  
327 C253 Nguyễn ThịThủy 20.6.1977 MN Nghĩa Thái 2.8 5.0 3.0 10.8  
328 C262 Bàng Thị KimTrâm 20.6.1984 MN Nghĩa Thái 3.0 4.8 3.0 10.8  
329 C275 Đỗ Thị HồngVân 16.06.1987 MN Nghĩa Thái 3.0 4.0 3.5 10.5  
330 C220 Vũ ThịThanh 15.5.1969 MN Nghĩa Thái 4.3 3.6 2.4 10.3  
331 C259 Thái ThịTôn 17.7.1962 MN Nghĩa Thái 2.0 5.0 3.0 10.0  
332 C231 Thái ThịThơm 4.5.1986 MN Nghĩa Thái 1.0 5.0 3.3 9.3  
333 C108 Đặng ThịKhương 16.3.1967 MN Nghĩa Thái 0.5 4.5 3.5 8.5  
334 C225 Nguyễn ThịThiều 15.1.1978 MN Nghĩa Thái 1.0 4.6 2.9 8.5  
335 C041 Hoàng ThịHà 08.02.1987 MN Nghĩa Thái 2.0 4.0 2.3 8.3  
336 C255 Lương ThịTiệp 21.1.1977 MN Nghĩa Thái 1.5 4.0 2.8 8.3  
337 C136 TrÞnh ThÞ Ly 02/03/1967 MN Phú Sơn 3.5 5.0 4.8 13.3  
338 C239 Th¸i ThÞ Thương 06/01/1990 MN Phú Sơn 3.3 5.0 5.0 13.3  
339 C027 NguyÔn ThÞ Dung 28/9/1971 MN Phú Sơn 3.8 4.5 4.5 12.8  
340 C104 TrÇn ThÞ Huyền 25/5/1977 MN Phú Sơn 3.8 5.0 4.0 12.8  
341 C149 §Æng ThÞ Minh 14/10/1974 MN Phú Sơn 3.8 4.5 4.3 12.5  
342 C054 Lª Thi Hiền 01/01/1980 MN Phú Sơn 3.0 5.0 4.0 12.0  
343 C206 Ph¹m ThÞ T©mTâm 07/09/1983 MN Phú Sơn 3.0 4.5 4.3 11.8  
344 C210 Hå ThÞ Th¶o 06/10/1985 MN Phú Sơn 2.5 4.8 4.5 11.8  
345 C213 Hồ Thị Thân 01/10/1981 MN Phú Sơn 2.5 4.8 4.5 11.8  
346 C019 D­¬ng ThÞ Chung 16/10/1969 MN Phú Sơn 3.0 5.0 3.5 11.5  
347 C198 §Æng ThÞ Sen 15/5/1970 MN Phú Sơn 3.3 4.8 3.5 11.5  
348 C161 Lô Thị Nga 27/10/1990 MN Phú Sơn 2.8 4.5 3.5 10.8  
349 C094 Nguyễn Thị Hường 25/01/1990 MN Phú Sơn 2.3 5.0 3.0 10.3  
350 C243 Vâ ThÞ Thuû 21/1/1970 MN Phú Sơn 1.8 4.5 3.0 9.3  
351 C234 Hå ThÞ ThuThu 06/03/1984 MN Phú Sơn 1.5 4.6 3.0 9.1  
352 C140 Th¸i ThÞ Lý 09/03/1985 MN Phú Sơn 3.0 2.3 3.8 9.0  
353 C215 Bùi Thị Thăng 28/10/1977 MN Phú Sơn       0.0 Vắng Thi
354 C276 Ph¹m ThÞ Xin 13/10/1983 MN Phú Sơn  3.5 4.3 4.0 11.8  
355 C059 NguyÔn ThÞ  Hiếu 30/8/1976 MN Phú Sơn  1.5 5.0 4.5 11.0  
356 C250 Lª ThÞ Thủy 19/1/1980 MN Phú Sơn  2.8 5.0 3.0 10.8  
357 C064 L« ThÞ Hoa 20/5/ 1967 MN Phú Sơn  2.3 4.5 3.8 10.5  
358 C187 Nguyễn Thị Phượng 25/7/1985 MN Tân Hợp 3.9 5.0 4.5 13.4  
359 C170 Nguyễn Thị Nghĩa 18/7/1962 MN Tân Hợp 4.5 4.5 4.3 13.3  
360 C052 Nguyễn Thị Hiền 24/11/1977 MN Tân Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0  
361 C150 Phan ThịMùi 17/11/1973 MN Tân Hợp 3.3 4.5 4.3 12.0  
362 C166 Trương Thị  Ngoan 08/12/1985 MN Tân Hợp 2.8 5.0 4.3 12.0  
363 C274 Nguyễn Thị Vân 10/06/1988 MN Tân Hợp 3.8 4.3 3.8 11.8  
364 C204 Hà Thị Sửu 17/7/1973 MN Tân Hợp 3.0 4.3 4.0 11.3  
365 C248 Nguyễn Thị  Thủy 20/8/1973 MN Tân Hợp 3.5 5.0 2.8 11.3  
366 C268 Nguyễn Thị  Tuyên 15/1/1981 MN Tân Hợp 4.0 3.5 3.8 11.3  
367 C005 Nguyễn Thị Ba 18/11/1982 MN Tân Hợp 3.5 4.5 3.0 11.0  
368 C197 Nguyễn Thị Sen 24/4/1986 MN Tân Hợp 3.5 4.5 3.0 11.0  
369 C135 Nguyễn Thị Ly 23/10/1982 MN Tân Hợp 2.5 4.8 2.8 10.0  
370 C018 Nguyễn Thị Chiêm 22/2/1979 MN Tân Hợp 1.5 3.5 4.5 9.5  
371 C178 Phan Thị Oanh 19/3/1989 MN Tân Hợp 1.5 4.8 3.3 9.5  
372 C121 Hoàng Thị Liễu 19/03/1967 MN Tân Hợp 1.8 5.0 2.5 9.3  
373 C039 Trần Thị  27/9/1972 MN Tân Hợp 3.0 4.0 2.0 9.0  
374 C200 Hoàng T Liên  Sơn 06/06/1976 MN Tân Hợp 1.5 3.8 3.8 9.0  
375 C125 Nguyễn Thị Lộc 24/8/1987 MN Tân Hợp 2.5 4.0 2.0 8.5  
376 C218 Lang Thị  Thanh 19/5/1963 MN Tân Hợp 1.8 4.3 2.5 8.5  
377 C042 Trần Thị Thanh Hải 10/10/1983 MN Tân Hợp 2.0 4.3 2.0 8.3  
378 C021 Lê Thị Bảy 16/10/1966 MN Tân Hợp 1.3 4.0 2.5 7.8  
379 C032  Nguyễn Thị  Giấy 17/6/1966 MN Tân Hợp 1.8 3.0 2.8 7.5  
380 C164 Nguyễn Thị  Ngân 05/12/1963 MN Tân Hợp 2.0 2.0 2.0 6.0  
381 C201 Ngô Thị Thanh Tâm 08/10/1985 MN Tân Hương 4.5 4.5 5.0 14.0  
382 C163 Bùi Thị Ngân 16/7/1987 MN Tân Hương 3.8 5.0 4.8 13.5  
383 C232 Nguyễn Thị Thu 20/5/1985 MN Tân Hương 4.0 4.9 4.5 13.4  
384 C266 Nguyễn Thị Tú 14/11/1978 MN Tân Hương 4.0 4.5 4.4 12.9  
385 C101 Nguyễn Thị Huyền 20/10/1979 MN Tân Hương 3.5 4.8 4.5 12.8  
386 C151 Thái Thị Mười 01/02/1964 MN Tân Hương 4.0 4.8 4.0 12.8  
387 C107 Nguyễn Thị Khoa 10/01/1980 MN Tân Hương 3.8 5.0 3.5 12.3  
388 C237 Hoàng Mỹ Thuật 20/9/1975 MN Tân Hương 3.3 5.0 4.0 12.3  
389 C190 Trương ThịQuý 09/02/1972 MN Tân Hương 2.9 4.8 4.5 12.1  
390 C154 Nguyễn Thị LêNa 08/01/1982 MN Tân Hương 3.3 4.5 4.3 12.0  
391 C168 Lô Thị Nguyệt 08/02/1986 MN Tân Hương 2.5 4.8 4.5 11.8  
392 C063 Nguyễn Thị Hoa 20/5/1980 MN Tân Hương 2.8 4.8 4.0 11.6  
393 C031 Võ Thị Giang 21/10/1984 MN Tân Hương 3.0 4.8 3.8 11.5  
394 C080 Thái Thị Huệ 25/2/1989 MN Tân Hương 3.8 4.8 3.0 11.5  
395 C271 Nguyễn Thị Tứ 10/11/1980 MN Tân Hương 4.0 3.8 3.8 11.5  
396 C051 Lương Thị Hiền 05/06/1975 MN Tân Hương 2.5 5.0 3.0 10.5  
397 C202 Lương Thị Tâm 01/09/1982 MN Tân Hương 2.8 3.5 4.3 10.5  
398 C116 Nguyễn Thị ThanhLan 13/9/1965 MN Tân Hương 1.8 5.0 3.5 10.3  
399 C130 Lê ThịLong 23/11/1980 MN Tân Hương 1.3 4.5 4.5 10.3  
400 C246 Nguyễn Thị ThnahThuỷ 20/91969 MN Tân Hương 2.0 4.5 3.8 10.3  
401 C038 Đồ Thị Hà 06/10/1967 MN Tân Hương 2.8 4.0 3.0 9.8  
402 C273 Đậu Thị Vân 09/02/1976 MN Tân Hương 3.5 2.5 3.0 9.0  
403 C022 Phạm Thị Điền 20/5/1963 MN Tân Hương 2.3 4.3 2.3 8.8  
404 C327 Nguyễn ThịHiền 02/04/1978 MN Tân Long 4.0 4.5 3.5 12.0  
405 C349 Trần Thị Thanh Hòa 22/8/1985 MN Tân Long 4.5 4.5 3.0 12.0  
406 C449 Nguyễn Thị Tâm 20/10/1984 MN Tân Long 3.5 5.0 3.5 12.0  
407 C342 Ngô Thị Hòa 06/06/1987 MN Tân Long 3.0 4.0 4.5 11.5  
408 C462 Nguyễn Thị Thao 08/07/1970 MN Tân Long 4.5 2.8 4.3 11.5  
409 C344 Nguyễn Thị Hoài 24/2/1988 MN Tân Long 4.0 2.5 4.5 11.0  
410 C419 Hồ Thị Nguyệt  09/02/1963 MN Tân Long 3.8 2.5 3.4 9.6  
411 C423 Nguyễn Thị Nhàn 07/02/1975 MN Tân Long 3.8 2.5 3.0 9.3  
412 C353 Lê Thị Huệ  20/6/1965 MN Tân Long 1.8 4.3 3.0 9.1  
413 C427 Nguyễn Thị Niệm  22/10/1961 MN Tân Long 2.8 2.5 3.3 8.5  
414 C315 Phan Thị Hải 13/2/1962 MN Tân Long 0.8 5.0 2.3 8.0  
415 C456 Nguyễn Thị Thanh 04/03/1986 MN Tân Phú 3.8 4.8 4.5 13.0  
416 C332 Nguyễn Thị Hoa 14/9/1973 MN Tân Phú 4.5 4.5 3.5 12.5  
417 C458 Nguyễn Thị  Thanh 20/07/1989 MN Tân Phú 3.8 4.8 3.3 11.8  
418 C371 Hoàng Thị Kim 17/7/1963 MN Tân Phú 3.4 4.3 3.8 11.4  
419 C343 Nguyễn Thị Hồng 12/06/1989 MN Tân Phú 3.3 3.8 4.3 11.3  
420 C446 Hoàng Thị HồngSâm 24/11/1973 MN Tân Phú 2.8 4.5 4.0 11.3  
421 C341 Trần Thị Khánh Hòa 09/02/1983 MN Tân Phú 3.5 4.0 3.5 11.0  
422 C284 Nguyễn Thị Bình 18/10/1964 MN Tân Phú 3.5 4.0 3.3 10.8  
423 C438 Tô Thị Phương 15/2/1971 MN Tân Phú 2.3 4.8 3.8 10.8  
424 C463 Phan Thị Thảo 21/09/1990 MN Tân Phú 2.3 4.8 3.8 10.8  
425 C399 Hoàng ThịMai 10/10/1965 MN Tân Phú 3.0 5.0 2.5 10.5  
426 C454 Nguyễn Thị Thanh 10/02/1968 MN Tân Phú 2.3 4.0 4.3 10.5  
427 C496 Chế Thị Vân 24/05/1989 MN Tân Phú 2.8 4.0 3.8 10.5  
428 C408 Ngô Thị Quỳnh Nga 27/10/1978 MN Tân Phú 3.0 4.7 2.7 10.4  
429 C417 Nguyễn Thị Nguyệt 04/10/1967 MN Tân Phú 3.8 3.0 3.0 9.8  
430 C480 Trần Thị Thủy 27/10/1985 MN Tân Phú 0.8 4.8 4.3 9.8  
431 C345 Trần ThịHoan 06/08/1987 MN Tân Phú 2.8 3.5 3.0 9.3  
432 C368 Võ Thị Huyên 20/01/1970 MN Tân Phú 1.0 3.5 4.8 9.3  
433 C469 Lê ThịThu 20/12/1962 MN Tân Phú 1.5 4.8 2.8 9.0  
434 C498 Hà ThịVân 06/02/1974 MN Tân Phú 1.0 4.0 3.8 8.8  
435 C512 Lê Thị Yến 21/10/1986 MN Tân Phú 0.8 3.8 2.3 6.8  
436 C436 Nguyễn Thị Phụng 25/8/1964 MN Tân Phú 2.3 2.0 2.3 6.5  
437 C282 §µo ThÞ ViÕt  Anh 19/05/1985 MN Tân Xuân 4.0 4.5 4.5 13.0  
438 C299 Trương T. Thanh ĐiÓm 18/05/1983 MN Tân Xuân 4.0 5.0 3.0 12.0  
439 C415 NguyÔn ThÞ Nga  16/07/1985 MN Tân Xuân 4.3 4.1 3.5 11.9  
440 C280 Tr­¬ng ThÞ  Anh 20/05/1982 MN Tân Xuân 3.0 4.8 3.5 11.3  
441 C322 NguyÔn ThÞ Hiªn  23/07/1982 MN Tân Xuân 2.3 5.0 4.0 11.3  
442 C331 Lª ThÞ Hoµ  28/11/1980 MN Tân Xuân 3.8 4.5 3.0 11.3  
443 C442 Hoµng ThÞ Ph­îng  06/09/1983 MN Tân Xuân 2.8 4.8 3.8 11.3  
444 C413 Lê Thị Ngọc  1989 MN Tân Xuân 3.5 4.7 2.8 11.0  
445 C434 Lª ThÞ Ph­¬ng  05/06/1984 MN Tân Xuân 2.1 4.3 4.0 10.4  
446 C304 §Æng ThÞ Thuý H»ng  24/8/1985 MN Tân Xuân 1.8 4.0 4.5 10.3  
447 C483 Chu Thi Tróc  01/06/1979 MN Tân Xuân 3.0 3.8 3.5 10.3  
448 C487 §Æng ThÞ  Tr×nh 17/06/1972 MN Tân Xuân 3.8 4.3 2.3 10.3  
449 C289 Hoµng ThÞ ChÝn  16/05/1986 MN Tân Xuân 2.3 4.0 3.8 10.0  
450 C293 Vũ Thị Thuý Đạt 10/01/1983 MN Tân Xuân 2.0 5.0 3.0 10.0  
451 C309 Phan Thị Thu Hà 04/12/1976 MN Tân Xuân 1.8 5.0 3.0 9.8  
452 C392 Phan Thị Liễu  20/05/1974 MN Tân Xuân 3.3 4.0 2.5 9.8  
453 C474 Phạm Thị Thuỷ 1988 MN Tân Xuân 1.5 4.3 4.0 9.8  
454 C513 Nguyễn Thị Yến  19/10/1973 MN Tân Xuân 2.5 3.5 3.8 9.8  
455 C385 Tr­¬ng ThÞ Liªn  1990 MN Tân Xuân 2.1 4.5 3.1 9.7  
456 C406 TrÇn T Thanh Nga  07/09/1981 MN Tân Xuân 1.5 4.7 3.5 9.7  
457 C316 Hoµng ThÞ H¶i 03/02/1986 MN Tân Xuân 1.8 5.0 2.5 9.3  
458 C395 Tr­¬ng ThÞ Lư 19/02/1985 MN Tân Xuân 2.3 3.5 3.5 9.3  
459 C347 Nguyễn Thị Hợi 20/04/1980 MN Tân Xuân 2.8 3.8 2.5 9.0  
460 C497 NguyÔn ThÞ  V©n  31/11/1969 MN Tân Xuân 1.5 4.0 3.5 9.0  
461 C472 Hå ThÞ Thuû  12/06/1970 MN Tân Xuân 2.0 4.0 2.8 8.8  
462 C380 Trần Thị Lân 16/01/1962 MN Tân Xuân 2.0 4.5 2.2 8.7  
463 C287 Chu Thi Ch©u  14/04/1967 MN Tân Xuân 2.8 2.3 3.5 8.5  
464 C372 Trương Thị Kỳ 13/04/1978 MN Tân Xuân 1.3 2.0 4.8 8.0