VĂN BẢN CHỈ ĐẠO
Công văn
Thông báo
Quyết định
Kế hoạch
Báo cáo
Thanh tra
Tờ trình
LĨNH VỰC QUẢN LÝ
Mầm non
Tiểu học
Trung học cơ sở
Tổ chức kế hoạch
Tài vụ
Công đoàn giáo dục
Lĩnh vực chung
VĂN BẢN LIÊN QUAN
Luật
Nghị định
Nghị quyết
Quyết định
Thông tư
Chỉ thị
Công văn,hướng dẫn
CƠ QUAN BAN HÀNH
Quốc hội
Chính phủ
Thủ tướng chính phủ
Các bộ và ngang bộ
Liên bộ
Bộ GD&ĐT
Sở GD&ĐT Nghệ An
Phòng GD&ĐT Tân Kỳ
UBND tỉnh Nghệ An
UBND huyện Tân Kỳ
Nội dung văn bản
Thuộc tính
File đính kèm
Văn bản dẫn chiếu
Văn bản liên quan

Kết quả kiểm tra BDTX tiểu học năm học 2013-2014


TT SBD Họ và tên Ngày sinh GV trường
Điểm ND1 Điểm ND2 Điểm ND3 Tổng điểm 3 ND
1 B004 Nguyễn Công  Ánh 26/09/1978 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 5.0 5.0 4.5 14.5
2 B124 Phan Thị  Hiền 19/05/1966 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
3 B382 Lê Thị Ánh  Nguyệt 16/12/1976 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
4 B476 Nguyễn Thị  Tân 03/01/1964 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
5 B580 Nguyễn Thị  Trinh 22/07/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.8 5.0 4.0 13.8
6 B021 Hồ Thị  Chung 12/09/1973 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
7 B027 Bàng Thị  Cúc 18/12/1966 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
8 B207 Trần Thị  Hương 15/07/1964 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
9 B041 Nguyễn Văn  Điều 20/05/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
10 B044 Lang Thị Kim  Doanh 21/09/1973 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 3.8 5.0 4.3 13.0
11 B046 Phạm Xuân  Đông 02/09/1975 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
12 B149 Trần Thị  Hoa 09/04/1966 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 3.5 13.0
13 B356 Võ Thị  Nga 27/06/1964 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
14 B572 Nguyễn Ngọc  Toàn 12/11/1961 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
15 B366 Lê Thị  Ngại 22/05/1965 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.8 12.8
16 B036 Nguyễn Thị  Đào 10/01/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.5 5.0 3.0 12.5
17 B097 Nguyễn Danh  Hải 19/02/1975 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 4.5 4.0 12.5
18 B162 Nguyễn Thị  Hoà 30/10/1970 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
19 B397 Lang Thị  Niên 14/09/1961 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
20 B412 Vi Nam  Phương 15/11/1976 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
21 B432 Hoàng Thị  Quý 24/10/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
22 B260 Ngô Thị  Lan 16/03/1971 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 3.0 12.0
23 B546 Thái Thị Thanh  Thuỷ 02/09/1974 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 4.0 4.0 12.0
24 B251 Trần Thị  Lam 10/02/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.3 5.0 2.5 11.8
25 B211 Cao Thị Lan  Hương 08/03/1965 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 2.5 11.5
26 B219 Nguyễn Thị  Hương 12/11/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 4.0 3.5 11.5
27 B410 Nguyễn Thị Hồng  Phương 19/04/1975 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 5.0 2.5 11.5
28 B576 Ngân Văn  Toản 19/05/1963 PTDTBT TH&THCS Tân Hợp 4.0 0.0 4.0 8.0
29 B012 Lê Thị Bình 8/8/1968 TH Đồng Văn 2 5.0 5.0 4.0 14.0
30 B234 Nguyễn Thị Huyền 10/27/1970 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.5 14.0
31 B466 Thái Thị Sỹ 4/3/1968 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.5 14.0
32 B515 Hồ Thị Thảo 8/15/1975 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.5 14.0
33 B001 Hoàng Thị An 9/7/1976 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.0 13.5
34 B030 Nguyễn Công Đại 8/7/1969 TH Đồng Văn 2 4.3 5.0 4.3 13.5
35 B559 Nguyễn Thị Thu Thủy 2/3/1977 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.0 13.5
36 B607 Phạm Thị Út 1/18/1976 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.0 13.5
37 B613 Phạm Thị Vân 3/2/1969 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 4.0 13.5
38 B118 Lê Thị Bích Hạnh 3/4/1968 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 4.0 13.0
39 B236 Hoàng Thị Minh Huyền 7/1/1975 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 4.0 13.0
40 B621 Nguyễn Văn Việt 1/12/1972 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 4.0 13.0
41 B080 Lê Thị 3/19/1982 TH Đồng Văn 2 4.8 5.0 3.0 12.8
42 B128 Nguyễn Thị Hiền 12/8/1991 TH Đồng Văn 2 4.5 5.0 3.0 12.5
43 B358 Lê Thị Nga 1/15/1967 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 3.5 12.5
44 B415 Phạm Thị Anh Phương 1/31/1975 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 3.5 12.5
45 B592 Cao Tiến Tuấn 2/3/1974 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 3.5 12.5
46 B152 Lang Thị Hoa 7/2/1961 TH Đồng Văn 2 4.3 5.0 2.5 11.8
47 B263 Lang Thị Lan 6/13/1964 TH Đồng Văn 2 4.0 5.0 2.8 11.8
48 B243 Nguyễn Thị Thúy Kiều 7/3/1987 TH Đồng Văn 2 3.5 5.0 3.0 11.5
49 B420 Nguyễn Thị Phương 5/15/1962 TH Đồng Văn 2 3.5 4.0 4.0 11.5
50 B429 Nguyễn Thị Quế 12/12/1972 TH Đồng Văn 2 4.0 4.5 3.0 11.5
51 B628 Nguyễn Thị Xoan 9/27/1963 TH Đồng Văn 2 3.5 4.5 2.3 10.3
52 B346 Trương Văn Nam 4/11/1961 TH Đồng Văn 2 4.0 2.5 2.5 9.0
53 B579 Trần Quốc  Tranh 2/9/1979 TH Đồng Văn 3 4.8 5.0 4.3 14.0
54 B017 Trần Thắng  Cảnh 12/1/1978 TH Đồng Văn 3 4.8 5.0 4.0 13.8
55 B078 Nguyễn Thị  9/8/1965 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 4.0 13.5
56 B248 Nguyễn Thị  Kỷ 23/11/1972 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 4.0 13.5
57 B557 Cao Thị Bích  Thủy 24/12/1974 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 4.0 13.5
58 B037 Lê Thị  Đào 22/01/1969 TH Đồng Văn 3 4.8 5.0 3.5 13.3
59 B077 Nguyễn Thị Bích 6/5/1976 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 3.5 13.0
60 B357 Nguyễn Thị Thúy  Nga 9/8/1976 TH Đồng Văn 3 4.0 5.0 4.0 13.0
61 B450 Trần Thị  Sen 16/10/1973 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 3.5 13.0
62 B215 Đinh Thị Hương 21/7/1973 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 3.0 12.5
63 B600 Ngô Thị  Tuyết 10/5/1975 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 3.0 12.5
64 B186 Nguyễn Thị Thúy  Hồng 10/10/1974 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 2.8 12.3
65 B452 Hoàng Thị  Soa 20/10/1975 TH Đồng Văn 3 4.0 5.0 3.0 12.0
66 B456 Thái Khắc  Sơn 18/12/1970 TH Đồng Văn 3 4.0 5.0 3.0 12.0
67 B486 Nguyễn Thị  Thái 18/9/1974 TH Đồng Văn 3 4.5 3.5 3.8 11.8
68 B002 Trần Thị Tú  Anh 6/1/1971 TH Đồng Văn 3 4.5 5.0 2.0 11.5
69 B440 Nguyễn Thị Kim  Soa 6/1/1973 TH Đồng Văn 3 3.5 5.0 3.0 11.5
70 B402 Đào Thị  Oanh 4/1/1977 TH Đồng Văn 3 3.5 4.5 3.0 11.0
71 B164 Lương Thị Khánh Hòa 1/5/1975 TH Đồng Văn 3 3.0 5.0 2.5 10.5
72 B201 Lang Thị Huệ 20.07.1963 TH Đồng Văn I 4.8 5.0 4.0 13.8
73 B025 Chu Thị Hồng  Công 26.06.1972 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 4.5 13.5
74 B374 Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc 14.05.1975 TH Đồng Văn I 4.5 5.0 4.0 13.5
75 B596 Nguyễn Văn Tường 26.12.1980 TH Đồng Văn I 4.5 5.0 4.0 13.5
76 B079 Trần Thị Thu 31.01.1974 TH Đồng Văn I 4.8 5.0 3.5 13.3
77 B398 Phùng Thị Nội 14.04.1973 TH Đồng Văn I 4.3 5.0 4.0 13.3
78 B197 Ngô Thị  Huệ 01.01.1964 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 4.0 13.0
79 B303 Nguyễn Thị Loan 20.06.1976 TH Đồng Văn I 4.5 4.5 4.0 13.0
80 B065 Trần Hữu  Giang 20.07.1981 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.5 12.5
81 B414 Nguyễn Thị  Phương 10.06.1968 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.5 12.5
82 B168 Nguyễn Thị Hòa 24.12.1974 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.0 12.0
83 B216 Trần Thị  Hương 18.04.1965 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.0 12.0
84 B217 Phan Thị  Hương 04.08.1964 TH Đồng Văn I 3.0 5.0 4.0 12.0
85 B258 Nguyễn Thị Lan 20.01.1963 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.0 12.0
86 B317 Lê Thị Lương 19.04.1970 TH Đồng Văn I 4.0 5.0 3.0 12.0
87 B457 Nguyễn Ngọc Sơn 12.05.1973 TH Đồng Văn I 4.0 4.0 4.0 12.0
88 B523 Lê Thị Thìn 05.10.1963 TH Đồng Văn I 3.5 5.0 3.5 12.0
89 B558 Nguyễn Thị Thủy 20.10.1974 TH Đồng Văn I 4.0 4.0 4.0 12.0
90 B262 Nguyễn Thị Lan 02.09.1969 TH Đồng Văn I 3.8 5.0 2.8 11.5
91 B151 Nguyễn Thị Như Hoa 09.06.1973 TH Đồng Văn I 4.3 5.0 0.5 9.8
92 B051 Lê Thị Kim Dung 26.08.1975 TH Dũng Hợp 5.0 5.0 4.5 14.5
93 B028 Phạm Thị Hương  Cúc 08.03.1988 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
94 B464 Nguyễn Thị  Sửu 10.05.1972 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
95 B477 Lê Thị Thanh Tân 25.12.1973 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
96 B516 Nguyễn Thị  Thảo 03.10.1973 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.5 14.0
97 B593 Vương Đình Tuấn 05.04.1971 TH Dũng Hợp 5.0 5.0 4.0 14.0
98 B058 Hoàng Thị Xuân  Duyên 22.02.1973 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
99 B202 Trần Thị Huệ 02.09.1966 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
100 B306 Tô Thị  Loan 18.07.1961 TH Dũng Hợp 4.5 4.5 4.5 13.5
101 B383 Lê Thị Nguyệt 21.12.1971 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 4.0 13.5
102 B507 Lư Quang  Thành 15.09.1967 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.5 13.5
103 B024 Đinh Xuân  Chương 26.03.1967 TH Dũng Hợp 4.5 4.8 4.0 13.3
104 B291 Nguyễn Thị Thuý Liễu 24.10.1974 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 3.8 13.3
105 B005 Lô Thị  Ba 29.12.1961 TH Dũng Hợp 4.8 5.0 3.3 13.0
106 B081 Vương Thị Vân  20.02.1965 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 3.5 13.0
107 B085 Hoàng Thuý  08.11.1974 TH Dũng Hợp 4.5 4.5 4.0 13.0
108 B104 Bùi Thị  Hằng 18.12.1978 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
109 B108 Nguyễn Thị  Hằng 10.09.1989 TH Dũng Hợp 5.0 5.0 3.0 13.0
110 B117 Nguyễn Thị Bích Hạnh 31.08.1976 TH Dũng Hợp 5.0 5.0 3.0 13.0
111 B300 Phạm Thị  Loan 04.09.1973 TH Dũng Hợp 4.5 4.5 4.0 13.0
112 B304 Phan Thị  Loan 20.11.1973 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 3.5 13.0
113 B359 Chu Thị Nga 10.09.1980 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
114 B433 Nguyễn Thị  Quý 02.07.1967 TH Dũng Hợp 4.5 5.0 3.5 13.0
115 B493 Ngô Thị Thắng 12.07.1968 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
116 B520 Nguyễn Văn Thế 14.06.1977 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
117 B545 Trần Thị  Thuỳ 29.07.1983 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 4.0 13.0
118 B014 Nguyễn Thị  Cần 26.02.1975 TH Dũng Hợp 5.0 3.8 4.0 12.8
119 B033 Lê Thị Minh Đằng 15.08.1970 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
120 B315 Trần Thị Lục 05.08.7967 TH Dũng Hợp 4.0 4.5 4.0 12.5
121 B522 Nguyễn Văn Thiệp 09.10.1980 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 3.5 12.5
122 B178 Dư Thị  Hoàn 01.04.1975 TH Dũng Hợp 3.5 5.0 3.8 12.3
123 B106 Nguyễn Thị  Hằng 13.10.1982 TH Dũng Hợp 3.0 5.0 4.0 12.0
124 B331 Lương Thị Mão 17.07.1961 TH Dũng Hợp 4.5 4.5 3.0 12.0
125 B471 Bùi Thị Thanh Tâm 16.09.1965 TH Dũng Hợp 4.0 4.5 3.5 12.0
126 B641 Đoàn Thị Bình Minh 12/3/1974 TH Dũng Hợp 4.0 5.0 3.0 12.0
127 B444 Dương Thị Sâm 03.09.1961 TH Dũng Hợp 2.5 5.0 4.0 11.5
128 B626 Lê Thị Hồng 25.10.1974 TH Dũng Hợp 4.5 4.5 2.5 11.5
129 B163 Trần Thị Hoà 21.03.1961 TH Dũng Hợp 3.0 4.0 2.5 9.5
130 B167 Lê Thị Thanh Hoà 15.10.1990 TH Dũng Hợp     v 0.0
131 B009 Chu V¨n  Bảy 19/05/1975 TH Giai Xuân 5.0 5.0 4.5 14.5
132 B142 NguyÔn ThÞ Phương  Hoa 02/03/1974 TH Giai Xuân 5.0 5.0 4.5 14.5
133 B597 Lª ThÞ B¹ch   Tuyết 17/01/1978 TH Giai Xuân 4.5 5.0 4.5 14.0
134 B029 Trư¬ng ThÞ Cương 11/02/1974 TH Giai Xuân 4.3 5.0 4.3 13.5
135 B140 Lô Thị Ái Hoa 11/07/1968 TH Giai Xuân 4.5 5.0 4.0 13.5
136 B381 NguyÔn ThÞ Minh  Nguyệt 03/10/1970 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.5 13.5
137 B513 Trần Thị  Thảo 6/12/1973 TH Giai Xuân 4.5 5.0 4.0 13.5
138 B551 Lê Thị Thủy 6/2/1970 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.5 13.5
139 B183 NguyÔn B¸  Hồng 03/07/1974 TH Giai Xuân 4.5 5.0 3.8 13.3
140 B198 NguyÔn ThÞ  Huệ 23/12/1977 TH Giai Xuân 4.3 5.0 4.0 13.3
141 B297 TrÇn ThÞ Mai  Loan 12/10/1976 TH Giai Xuân 4.5 4.8 4.0 13.3
142 B316 NguyÔn ThÞ  Lương 12/10/1974 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.3 13.3
143 B071 Trần Thị Thu 20/11/1975 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.0 13.0
144 B275 NguyÔn ThÞ Hoa  15/09/1973 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.0 13.0
145 B469 TrÇn Minh  Tâm 10/11/1972 TH Giai Xuân 4.0 5.0 4.0 13.0
146 B048 Bïi ThÞ  Dự 03/10/1965 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.8 12.8
147 B208 Chu Thị  Hương 20/10/1972 TH Giai Xuân 4.3 5.0 3.5 12.8
148 B379 NguyÔn ThÞ  Nguyên 03/08/1969 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.8 12.8
149 B496 TrÇn ThÞ Hång  Thanh 06/06/1970 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.8 12.8
150 B583 §inh ThÞ  Trung 06/10/1977 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.8 12.8
151 B176 Phạm Thị  Hoàn 01/1`1/1973 TH Giai Xuân 4.5 5.0 3.0 12.5
152 B287 Hµ ThÞ  Liên 18/12/1968 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.5 12.5
153 B289 §ång ThÞ Minh   Liễu 09/09/1971 TH Giai Xuân 4.5 5.0 3.0 12.5
154 B348 L­¬ng ThÞ  Năm 27/04/1974 TH Giai Xuân 4.0 4.5 4.0 12.5
155 B351 NguyÔn ThÞ  Nga 01/09/1965 TH Giai Xuân 4.0 4.5 4.0 12.5
156 B485 Phïng V¨n  Thạch 04/11/1974 TH Giai Xuân 4.5 5.0 3.0 12.5
157 B547 NguyÔn ThÞ Phương  Thúy 13/09/1976 TH Giai Xuân 4.0 4.5 4.0 12.5
158 B608 Hà Hải  Vân 19/8/1975 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.5 12.5
159 B193 D­¬ng C«ng  Hợp 25/10/1974 TH Giai Xuân 3.3 5.0 4.0 12.3
160 B200 Nguyễn Thị Hồng  Huệ 06/06/1973 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.3 12.3
161 B257 NguyÔn ThÞ  Lan 23/06/1964 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.0 12.0
162 B622 §Æng ThÞ  Vinh 08/11/1962 TH Giai Xuân 4.0 5.0 3.0 12.0
163 B324 Tr­¬ng ThÞ  19/05/1974 TH Giai Xuân 4.0 5.0 2.8 11.8
164 B482 NguyÔn ThÞ Minh  Tấn 02/08/1963 TH Giai Xuân 4.5 4.5 2.8 11.8
165 B586 Cao ThÞ  25/10/1966 TH Giai Xuân 2.5 4.0 4.5 11.0
166 B454 NguyÔn Thµnh  Sơn 10/09/1959 TH Giai Xuân 3.0 4.0 3.5 10.5
167 B126 Lê Thị  Hiền 27/10/74 TH Hoàn Long 5.0 5.0 4.0 14.0
168 B144 Trần Thị Hoa 14/07/72 TH Hoàn Long 5.0 5.0 4.0 14.0
169 B400 Phạm Thị Kim Oanh 12/10/.77 TH Hoàn Long 4.5 5.0 4.5 14.0
170 B584 Nguyễn Thị Trung 5/5/1970 TH Hoàn Long 4.8 5.0 4.3 14.0
171 B062 Võ Thị Hoài Giang 18/01/79 TH Hoàn Long 4.5 4.5 4.5 13.5
172 B296 Đặng Thị  Linh 0.2/0.4/.74 TH Hoàn Long 4.5 5.0 4.0 13.5
173 B598 Nguyễn Thị Tuyết 10/10/.63 TH Hoàn Long 4.5 5.0 4.0 13.5
174 B184 Nguyễn Thị Hồng 01/05/.71 TH Hoàn Long 4.5 5.0 3.8 13.3
175 B333 Nguyễn Thị Hồng Minh 27/08/77 TH Hoàn Long 4.5 5.0 3.8 13.3
176 B388 Lô Thị Thanh Nhàn 1/8/1981 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.3 13.3
177 B439 Đặng Thị Như Quỳnh 02/01/.76 TH Hoàn Long 4.3 5.0 4.0 13.3
178 B237 Hoàng Thị Huyền 24/01/72 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.0 13.0
179 B344 Hoàng Thị Nam 28/08/78 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.0 13.0
180 B353 Nguyễn Thị Nga 27/01/78 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.0 13.0
181 B451 Phạm Thị Trúc Quỳnh 13/08/83 TH Hoàn Long 4.5 5.0 3.5 13.0
182 B470 Hồ Thị  Tâm 10/08/.74 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.0 13.0
183 B552 Nguyễn Thị Thủy 20/12/73 TH Hoàn Long 4.0 5.0 4.0 13.0
184 B066 Ngô Thị Giang 18/01/79 TH Hoàn Long 4.5 5.0 3.0 12.5
185 B355 Hoàng Thị Nga 25/09/70 TH Hoàn Long 4.0 5.0 3.5 12.5
186 B443 Ngô Thị Sâm 0.3/11/.75 TH Hoàn Long 4.0 5.0 3.5 12.5
187 B447 Bửu Thị  Sáu 9/7/1974 TH Hoàn Long 4.0 5.0 3.5 12.5
188 B514 Nguyễn Thị Thảo 19/12/67 TH Hoàn Long 4.0 5.0 3.5 12.5
189 B609 Nguyễn Thị Vân 10/10/.89 TH Hoàn Long 4.5 5.0 3.0 12.5
190 B172 Trịnh Thị Thu Hoài 25/07/90 TH Hoàn Long 4.3 5.0 3.0 12.3
191 B261 Nguyễn Thị Xuân Lan 25/02/73 TH Hoàn Long 4.0 5.0 3.0 12.0
192 B428 Trần Thị  Quế 0.8/10/.65 TH Hoàn Long 3.5 5.0 3.5 12.0
193 B174 Lê Văn  Hoan 0.4/12/.74 TH Hoàn Long 2.8 5.0 4.0 11.8
194 B070 Ngô Thị Giang 0.1/0.5/.79 TH Hoàn Long 3.5 5.0 3.0 11.5
195 B497 Trương Thị Thanh 26/06/79 TH Hoàn Long 3.8 5.0 2.5 11.3
196 B068 Lê Thị Thu 10/12/.75 TH Hoàn Long 4.0 4.0 3.0 11.0
197 B196 Phan Thị Thanh Huề 0.2/0.3/.67 TH Hoàn Long 4.0 2.5 4.0 10.5
198 B599 Hồ Thị  Tuyết 6/7/1973 TH Hương Sơn 5.0 5.0 4.5 14.5
199 B035 Cao Thị Anh  Đào 23/09/1974 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
200 B204 Nguyễn Bá  Hùng 11/7/1978 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
201 B354 Hoàng Thi Nga 6/2/1978 TH Hương Sơn 5.0 5.0 4.0 14.0
202 B463 Nguyễn Thị Sửu 18/03/1973 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
203 B492 Lê Văn Thắng 2/7/1975 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
204 B125 Nguyễn Thị Hiền 9/3/1973 TH Hương Sơn 5.0 5.0 3.8 13.8
205 B199 Võ Thị  Huệ 20/08/1972 TH Hương Sơn 4.8 5.0 4.0 13.8
206 B309 Trần Thị Lộc 15/10/1972 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
207 B312 Trần Thị Lợi 2/9/1976 TH Hương Sơn 5.0 5.0 3.5 13.5
208 B401 Tô Thị Oanh 5/10/1973 TH Hương Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
209 B042 Trần Thị Diệu 20/10/1966 TH Hương Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
210 B127 Hoàng Thi Hiền 1/10/1973 TH Hương Sơn 4.5 5.0 3.5 13.0
211 B145 Hà Thị  Hoa 19/09/1969 TH Hương Sơn 4.5 5.0 3.5 13.0
212 B498 Phạm Thị  Thanh 28/03/1972 TH Hương Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
213 B069 Lưu Thị Ngọc 29/3/1976 TH Hương Sơn 3.5 5.0 4.0 12.5
214 B475 Nguyễn Thị Tân 6/6/1991 TH Hương Sơn 4.0 4.5 4.0 12.5
215 B506 Đăng Thị  Thành 20/07/1975 TH Hương Sơn 4.0 5.0 3.5 12.5
216 B148 Lê Thị Hoa 11/10/1971 TH Hương Sơn 4.5 5.0 2.5 12.0
217 B278 Phùng Thị Nhật Lệ 3/8/1972 TH Hương Sơn 4.0 5.0 3.0 12.0
218 B455 Nguyễn Sỹ  Sơn 6/6/1979 TH Hương Sơn 4.0 5.0 3.0 12.0
219 B512 Võ Thị  Thao 10/10/1974 TH Hương Sơn 4.0 5.0 3.0 12.0
220 B242 Trương Cao Kiên 14/08/1985 TH Hương Sơn 4.0 5.0 2.5 11.5
221 B553 Thái Doãn  Thủy 26/07/1973 TH Hương Sơn 4.0 4.0 3.5 11.5
222 B625 Thái Khắc 28/01/1975 TH Hương Sơn 4.0 5.0 2.5 11.5
223 B101 Nguyễn Thị  Hằng 26/3/1990 TH Hương Sơn 3.5 4.0 3.0 10.5
224 B137 Nguyễn Thị Châu Hiệp 13/04/1971 TH Kỳ Nam 5.0 5.0 4.5 14.5
225 B056 Nguyễn Thị  Dương 6/10/1973 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 4.5 14.0
226 B290 Nguyễn Thị  Liễu 14/4/1975 TH Kỳ Nam 5.0 5.0 4.0 14.0
227 B298 Cao Thị Mai Loan 12/5/1976 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 4.0 13.5
228 B509 Hoàng Thị  Xuân 23/2/1971 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 4.0 13.5
229 B533 Trần Thị  Thu 2/10/1977 TH Kỳ Nam 4.5 4.5 4.5 13.5
230 B146 Ngô Thị Hoa 7/1/1975 TH Kỳ Nam 5.0 5.0 3.0 13.0
231 B334 Nguyễn Thị  Minh 5/7/1964 TH Kỳ Nam 4.0 5.0 4.0 13.0
232 B139 Nguyễn Thị  Hiếu 9/1/1976 TH Kỳ Nam 4.8 5.0 3.0 12.8
233 B147 Nguyễn Thị  Hoa 11/25/1976 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 3.3 12.8
234 B499 Trương Nhật Thanh 10/4/1976 TH Kỳ Nam 4.0 5.0 3.8 12.8
235 B185 Đào Thị  Hồng 21/5/1969 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 3.0 12.5
236 B610 Ngô Thị Thanh Vân 20/7/1974 TH Kỳ Nam 4.5 5.0 3.0 12.5
237 B345 Nguyễn Thị  Nam 9/20/1973 TH Kỳ Nam 4.0 5.0 3.0 12.0
238 B350 Đặng Thị  Năng 16/2/1968 TH Kỳ Nam 4.0 4.5 3.5 12.0
239 B244 Nguyễn Thị  Kỳ 25/1/1966 TH Kỳ Nam 3.0 5.0 2.5 10.5
240 B166 Nguyễn Duy  Hòa 30/04/1972 TH Kỳ Nam 3.5 3.0 3.5 10.0
241 B619 Võ Thị  Vân 2/3/1977 TH Kỳ Nam     v 0.0
242 B299 Phan Thị  Loan 6/3/1975 TH Kỳ Sơn 5.0 5.0 4.8 14.8
243 B143 Thái Thị  Hoa 10/9/1965 TH Kỳ Sơn 5.0 5.0 4.5 14.5
244 B301 Nguyễn Thị  Loan 24/7/1975 TH Kỳ Sơn 5.0 5.0 4.5 14.5
245 B072 Nguyễn Thị  27/6/1969 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
246 B423 Nguyễn Thị  Phượng 5/11/1974 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.5 14.0
247 B581 Lê Thị  Trúc 8/11/1965 TH Kỳ Sơn 5.0 5.0 4.0 14.0
248 B141 Nguyễn Thị Phương  Hoa 8/4/1975 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
249 B279 Nguyễn Thị Ngọc  Lệ 7/12/1974 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
250 B491 Nguyễn Thị  Thân 1/6/1968 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
251 B542 Đặng Thị  Thương 20/1/1988 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.5 13.5
252 B562 Ng Thị Thu  Thủy 15/1/1977 TH Kỳ Sơn 4.5 5.0 4.0 13.5
253 B073 Phan Thị  11/11/1964 TH Kỳ Sơn 4.3 5.0 4.0 13.3
254 B076 Nguyễn Thị Thu  12/9/1966 TH Kỳ Sơn 5.0 5.0 3.0 13.0
255 B177 Nguyễn Thu  Hoàn 29/12/1974 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
256 B209 Phan T Thanh  Hương 20/4/1978 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
257 B352 Hoàng Thị Tố  Nga 21/10/1973 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
258 B554 Đặng Thị  Thủy 29/11/1963 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
259 B589 Nguyễn Trọng  15/10/1956 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 4.0 13.0
260 B259 Hoàng Thị  Lan 10/9/1965 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 3.8 12.8
261 B341 Nguyễn Thị  Mỹ 3/1/1975 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 3.5 12.5
262 B305 Nghiêm Thị  Loan 9/5/1974 TH Kỳ Sơn 4.0 4.5 3.5 12.0
263 B500 Hoàng Thị  Thanh 6/8/1977 TH Kỳ Sơn 4.0 5.0 3.0 12.0
264 B100 Nguyễn Văn  Hân 20/12/1959 TH Kỳ Sơn 4.0 4.0 2.5 10.5
265 B310 Nguyễn Thị Lộc 28/6/1973 TH Kỳ Tân 5.0 5.0 4.5 14.5
266 B594 Đoàn Quốc Tuấn 8/12/1975 TH Kỳ Tân 5.0 5.0 4.5 14.5
267 B205 Chu Thanh Hùng 20/11/1970 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.5 14.0
268 B292 Nguyễn Thị  Liễu 14/12/1974 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.5 14.0
269 B384 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 6/1/1976 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.5 14.0
270 B038 Nguyễn Thị Đào 24/10/1963 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.0 13.5
271 B129 Thái Thị  Hiền 10/10/1961 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.0 13.5
272 B392 Nguyễn Thị Mai Nhung 31/3/1976 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.0 13.5
273 B560 Đinh Thị Thủy 20/10/1973 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 4.0 13.5
274 B321 Hoàng Thị 6/5/1974 TH Kỳ Tân 5.0 5.0 3.3 13.3
275 B385 Nguyễn Thị Nguyệt 4/2/1963 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 4.3 13.3
276 B181 Thái Thị  Hòe 5/2/1971 TH Kỳ Tân 4.3 5.0 3.8 13.0
277 B187 Tống Thị Hồng 1/4/1963 TH Kỳ Tân 4.5 5.0 3.5 13.0
278 B403 Lê Thị  Oanh 26/4/1975 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 4.0 13.0
279 B458 Lê Thị Quỳnh Sơn 9/2/1966 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 4.0 13.0
280 B601 Ngô Thị Tuyết 20/10/1975 TH Kỳ Tân 5.0 5.0 3.0 13.0
281 B218 Đinh Thị Thanh Hương 12/3/1973 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.5 12.5
282 B238 Trương Thị Thanh Huyền 31/8/1981 TH Kỳ Tân 3.5 5.0 4.0 12.5
283 B329 Hoàng Thị Sao Mai 24/5/1978 TH Kỳ Tân 4.5 4.5 3.5 12.5
284 B360 Đậu Thị Nga 5/6/1977 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.5 12.5
285 B390 Hoàng Thị Nhật 1/6/1972 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.5 12.5
286 B409 Lê Thị  Phong 25/11/1962 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.5 12.5
287 B427 Cao Thị  Phượng 25/8/1965 TH Kỳ Tân 3.5 5.0 4.0 12.5
288 B326 Nguyễn Thị  27/3/1965 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.3 12.3
289 B153 Hoàng Thị Thanh Hoa 29/6/1977 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.0 12.0
290 B527 Nguyễn Quang Thọ 23/12/1970 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 3.0 12.0
291 B264 Hồ Thị Lan 3/6/1963 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 2.8 11.8
292 B394 Nguyễn Thị Oanh 20/4/1964 TH Kỳ Tân 4.0 5.0 2.5 11.5
293 B538 Nguyễn Thị Thuận 15/11/1963 TH Kỳ Tân 3.5 4.0 4.0 11.5
294 B010 Thái Thị Bảy 16/9/1973 TH Nghĩa Bình 5.0 5.0 4.5 14.5
295 B034 Vũ Thị Minh Danh 19/5/1976 TH Nghĩa Bình 5.0 5.0 4.5 14.5
296 B285 Ngô Thị  Liên 18/3/1974 TH Nghĩa Bình 5.0 5.0 4.5 14.5
297 B582 Thái Thị Trúc 5/5/1962 TH Nghĩa Bình 4.8 5.0 4.0 13.8
298 B623 Trần Thị  Vinh 3/2/1991 TH Nghĩa Bình 4.8 5.0 4.0 13.8
299 B063 Nguyễn Thị Giang 1/1/1975 TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 4.0 13.5
300 B265 Lê Thị  Lan 9/9/1975 TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 4.0 13.5
301 B501 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 28/9/1976 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 4.3 13.3
302 B083 Phạm Thị  5/11/1965 TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 3.5 13.0
303 B105 Nguyễn Thị Thúy Hằng 18/01/1982 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 4.0 13.0
304 B273 Đào Ngọc Lân 19/12/1964 TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 3.5 13.0
305 B280 Phan Thị Lệ 5/11/1979 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 4.0 13.0
306 B375 Hồ Thị Ngọc 18/5/1973 TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 3.5 13.0
307 B386 Phạm Thị Nguyệt 19/8/1966 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 4.0 13.0
308 B569 Ngũ Thị Tiến 26/4/1974 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 4.0 13.0
309 B532 Nguyễn Thị Thống 20/12/1966 TH Nghĩa Bình 4.0 4.8 4.0 12.8
310 B252 Nguyễn Thị Lam 15/3/1973 TH Nghĩa Bình 4.3 5.0 3.3 12.5
311 B571 Vương Đình Tĩnh 24/3/1966 TH Nghĩa Bình 4.0 5.0 3.5 12.5
312 B637 Trần Thị  Yến 8/01/1968. TH Nghĩa Bình 4.5 5.0 3.0